tote up

Định nghĩa

Tote up một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa tính tổng cộng, cộng dồn lại. thường được dùng để chỉ hành động cộng các số liệu lại với nhau để một con số cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần tính tổng tất cả các chi phí của tháng này.)
  • (Kế toán đã cộng dồn các số liệu bán hàng phát hiện ra một sự gia tăng đáng kể.)
  • (Bạn có thể tính tổng điểm từ ba vòng không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tote up có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức (informal) hoặc thân mật, thay thế cho các từ trang trọng hơn như "calculate" hoặc "sum up".
  • Khi muốn nhấn mạnh hành động cộng dồn một cách thủ công hoặc đơn giản, "tote up" rất phù hợp.
Biến thể từ gần giống
  • Tote (động từ): mang, vác (một vật đó nặng hoặc cồng kềnh). Không nhầm lẫn với "tote up".
    • He toteed the heavy bag to the car. (Anh ấy vác chiếc túi nặng ra xe.)
  • Tote (danh từ): túi tote (một loại túi vải lớn, thường không khóa kéo).
    • She carries her books in a canvas tote. ( ấy mang sách trong một chiếc túi tote vải.)
Từ đồng nghĩa
  • Add up: cộng lại, tính tổng.
    • Add up all the numbers to get the final result. (Cộng tất cả các số lại để kết quả cuối cùng.)
  • Sum up: tóm tắt, tính tổng.
    • Let me sum up the main points of the meeting. (Hãy để tôi tóm tắt các điểm chính của cuộc họp.)
  • Calculate: tính toán (trang trọng hơn).
    • The engineer calculated the total weight of the structure. (Kỹ sư đã tính toán tổng trọng lượng của cấu trúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Add up: tương tự "tote up", nhưng phổ biến hơn ít thân mật hơn.
    • The numbers don't add up; there must be a mistake. (Các con số không khớp; chắc chắn lỗi.)
  • Count up: đếm lên, tính tổng.
    • Count up the coins in the jar. (Đếm tổng số tiền xu trong lọ.)
Thành ngữ liên quan
  • Tote the line: (thành ngữ Mỹ) tuân thủ quy tắc, làm theo kỷ luật (thường viết "toe the line").
    • The employees must tote the line to keep their jobs. (Nhân viên phải tuân thủ quy tắc để giữ việc làm của mình.)